Tất cả thuật ngữ SEO

40 thuật ngữ SEO quan trọng, phân loại theo danh mục. Mỗi thuật ngữ có giải thích đơn giản, điểm AiSEO, và độ khó sửa theo vai trò.

Tổng điểm AiSEO: 100 — Kỹ thuật 25 · Meta & On-Page 20 · Nội dung 15 · Hiệu suất 15 · Tệp chung 10 · Structured Data 5 · Liên kết 5 · Bảo mật 5

SEO Kỹ thuật

HTTPS & Bảo mật Web

HTTPS mã hóa dữ liệu, security headers bảo vệ chống tấn công — đây là yếu tố xếp hạng Google và tín hiệu tin cậy cho AI.

Đóng góp tối đa 5 điểm trong nhóm Security

Robots.txt

Tệp text ở root domain hướng dẫn Google bot nào được vào, trang nào không — sai một dòng có thể "xóa" cả website khỏi Google.

Đóng góp tối đa 10 điểm trong nhóm Common Files

XML Sitemap

Tệp XML liệt kê mọi URL quan trọng, giúp Google tìm và crawl trang mới/cập nhật nhanh hơn — đặc biệt cần cho site lớn.

Đóng góp tối đa 10 điểm trong nhóm Common Files

Noindex, Nofollow & Robots Directives

Các chỉ thị kiểm soát Google có được index trang và theo link hay không — noindex sai có thể "xóa" trang khỏi Google ngay lập tức.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

IndexNow

Giao thức "ping" cho search engines biết ngay khi nội dung thay đổi — index nhanh hơn từ ngày xuống phút.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

Mobile-Friendly & Responsive Design

Google dùng mobile-first indexing — nếu trang không thân thiện di động, bạn mất xếp hạng trên cả mobile lẫn desktop.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

Cấu trúc URL

URL ngắn gọn, có từ khóa, dễ đọc giúp cả người dùng và Google hiểu nội dung trang trước khi click.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

Chuỗi Redirect & HTTP Status

Redirect 301/302 chuyển hướng URL — nhưng chuỗi redirect dài (A→B→C→D) làm chậm crawl, mất link equity, và gây lỗi.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

Canonical URL & Chống trùng lặp

Thẻ <link rel="canonical"> chỉ định phiên bản chính thức của trang khi có nhiều URL cùng nội dung — tránh pha loãng ranking signals.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)

Hreflang & SEO Đa ngôn ngữ

Thẻ hreflang cho Google biết trang nào dành cho ngôn ngữ/quốc gia nào — tránh hiển thị trang tiếng Anh cho người Việt.

Đóng góp vào nhóm Technical (25đ tối đa)
Hiệu suất & Tốc độ

Core Web Vitals

Bộ 3 metrics của Google đo trải nghiệm người dùng thật: LCP (tải), INP (tương tác), CLS (ổn định) — yếu tố xếp hạng chính thức từ 2021.

Đóng góp tối đa 15 điểm trong nhóm Performance

Largest Contentful Paint (LCP)

Thời gian render phần tử lớn nhất trên viewport — mục tiêu ≤2.5 giây. Hero image hoặc khối text chính thường là LCP element.

Đóng góp tối đa 15 điểm trong nhóm Performance

First Input Delay (FID) / INP

Đo độ trễ từ khi bấm/chạm đến khi trình duyệt phản hồi — INP (thay FID từ 2024) đo mọi tương tác, mục tiêu ≤200ms.

Đóng góp tối đa 15 điểm trong nhóm Performance

Cumulative Layout Shift (CLS)

Đo tổng layout shift bất ngờ — khi nội dung nhảy vị trí không do bạn bấm. Mục tiêu ≤0.1, thường do ảnh thiếu kích thước hoặc quảng cáo inject.

Đóng góp tối đa 15 điểm trong nhóm Performance

PageSpeed Insights

Công cụ miễn phí của Google đo tốc độ trang kết hợp dữ liệu lab (Lighthouse) và thực tế (CrUX) — điểm 0-100, mục tiêu ≥90.

Đóng góp tối đa 15 điểm trong nhóm Performance

Chrome UX Report (CrUX)

Dữ liệu trải nghiệm người dùng thật từ Chrome — Google dùng CrUX cho ranking, không phải Lighthouse lab data.

Đóng góp vào nhóm Performance (15đ tối đa)

Lazy Loading & Tối ưu Hình ảnh

Trì hoãn tải ảnh ngoài viewport + dùng WebP/AVIF giảm 25-50% kích thước — cải thiện LCP và giảm bandwidth đáng kể.

Đóng góp vào nhóm Performance (15đ tối đa)

Google Fonts

Dịch vụ font miễn phí của Google — tiện lợi nhưng có thể ảnh hưởng hiệu suất nếu không tối ưu (render-blocking, FOIT/FOUT, extra DNS lookup).

Ảnh hưởng gián tiếp qua điểm Performance (CWV)